Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
airpark
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sân bay nhỏ đôi khi được tìm thấy gần khu công nghiệp hoặc kinh doanh
danh từ
A small airport sometimes found near an industrial or business area.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
airpark
Dạng gốc
(base form)
airpark
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
air
+
park
AI
1
Sân bay nhỏ đôi khi được tìm thấy gần khu công nghiệp hoặc kinh doanh
1
Sân bay nhỏ đôi khi được tìm thấy gần khu công nghiệp hoặc kinh doanh
1
Sân bay nhỏ đôi khi được tìm thấy gần khu công nghiệp hoặc kinh doanh