Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pista de despegue
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đường băng
danh từ
runway
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pista de despegue
Dạng gốc
(base form)
pista
s de despegue
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
runway
Đường băng
AI
1
Đường băng
1
Đường băng
1
Đường băng