Dịch

aerial runway

danh từ (noun)
US/ˈɛɹiəl ˈɹʌnˌweɪ/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với ziplinedanh từSynonym of zipline.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. aerial runwayDạng gốc (base form)
  2. aerial runwaysSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI