Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
aerial runway
danh từ
(noun)
US
/ˈɛɹ
i
ə
l
ˈɹ
ʌ
n
ˌ
w
eɪ
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với zipline
danh từ
Synonym of zipline.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
aerial runway
Dạng gốc
(base form)
aerial runway
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
zipline
AI
1
Đồng nghĩa với zipline
1
Đồng nghĩa với zipline
1
Đồng nghĩa với zipline