Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
rubbishly
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Vô giá trị; rác rưởi
tính từ
worthless; rubbishy
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
shit
fucking
blown
punk
naughty
worthless
Xem thêm 34
Nguồn gốc
(etymology)
rubbish
+
-ly
AI
1
Vô giá trị
1
Vô giá trị
1
Vô giá trị