right-hand
A2tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Bên phảitính từkhông so sánh (not comparable)Of, relating to, or located on the right.
- Thuận tay phải, cho tay phảitính từkhông so sánh (not comparable)Using or designed for use by the right hand.
- Theo quy tắc tay phảitính từkhông so sánh (not comparable)In the direction or orientation to the right-hand rule (a right-hand thread).
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| right-hand drivetính từ | tính từ | Tay lái bên phải |
| right-hand mandanh từ | danh từ | Trợ thủ thân tín |
| right-hand ruledanh từ | danh từ | Quy tắc bàn tay phải |
| right-hand side | Phía bên phải | |
| right-hand womandanh từ | danh từ | Nữ trợ lý đáng tin cậy |
| right-hand pathdanh từ riêng | danh từ riêng | Con đường xuyên suốt cuộc sống tập trung vào các vị thần hoặc thần thánh hơn là trên mặt đất |
| Fleming's right-hand ruledanh từ riêng | danh từ riêng | Một cách ghi nhớ sử dụng tay phải để chỉ hướng của dòng điện cảm ứng khi dây dẫn chuyển động trong từ trường |
| right-handedtính từ, danh từ | tính từ, danh từ | Sử dụng tay phải tốt hơn hoặc khéo léo hơn tay trái |
Xuất hiện ở từ khác
- rightđồng nghĩaChỉ dùng trước danh từ, như trong right-hand side.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- . - .Đoàn tàu chạy chậm với nhiều đoạn tạm dừng để sửa chữa cầu và cống. Tại một điểm, có sự thay đổi từ chạy bên trái sang chạy bên phải.
- một cầu thủ ném bóng tay phải trong môn cricket
- chiếc găng tay phải