revelations là số nhiều của revelation
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Sự tiết lộdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of revealing or disclosing.
- Điều được tiết lộ, điều bất ngờdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Something that is revealed.
- Sự phát hiện bất ngờ, điều khai sángdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Something dramatically disclosed.
- Mặc khải, thiên khảidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A manifestation of divine truth.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- revelationDạng gốc (base form)
- revelationsSố nhiều (plural)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- revelation about/concerning sthsự tiết lộ về gìstartling/sensational revelations about her private lifenhững tiết lộ gây sốc/giật gân về đời tư cô ấy
- revelation that…sự tiết lộ rằng…He was dismissed after revelations that confidential files were missing.Anh ấy bị sa thải sau khi tiết lộ rằng tài liệu mật đã mất.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| come as a revelation | Mang đến sự bất ngờ | |
| divine revelation | Sự mặc khải | |
| latest revelation | Tiết lộ mới nhất | |
| shocking revelation | Tiết lộ gây sốc | |
| startling revelation | Tiết lộ gây sốc | |
| self-revelationdanh từ | danh từ | Sự tự bộ lộ mình |
| special revelationdanh từ | danh từ | Sự mặc khải của Thiên Chúa được dành riêng cho Dân được chọn của Ngài trong Lời thiêng liêng của Ngài, trái ngược với sự hiểu biết về Thiên Chúa đạt được thông qua bất kỳ phương tiện nào khác như triết học |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Hiện tượng thành công
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Hiện tượng thành công, phát hiện tuyệt vờiSomething that turns out to be a great success.
Ví dụ
- .Các ảo thuật gia nói về khoảnh khắc lật mở bí mật vào cuối màn diễn.
- , .Phát minh này là một bất ngờ lớn đối với nông dân toàn vùng và họ đã áp dụng ngay lập tức.
- ; ‘ ’, , .Điều này không có nghĩa là Thiên Chúa gặp khó khăn trong việc vượt qua các chướng ngại; nếu ai đó thắc mắc liệu mặc khải có phải là việc đơn giản hay không, điều đó không nhất thiết ám chỉ việc Ngài có phải dốc sức để vượt qua những trở ngại này, hay Ngài có buồn phiền, đau đớn khi làm điều đó hay không.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Sự tiết lộ
Họ từ (word family)
cùng gốc revelationNguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung