Dịch

tocamiento

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/tokaˈmjento/

Nghĩa chính

  1. Chạm; chạm vào; . vuốt ve; vuốt ve (hành động chạm vào, đặc biệt là không mong muốn)danh từtouch; touching;. fondle; fondling (action of touching, especially unwanted)
  2. Sự mặc khải; Khoảnh khắc Eurekadanh từrevelation; Eureka moment

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tocamientoDạng gốc (base form)
  2. tocamientosSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • Joan .

AI