tocamiento
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/tokaˈmjento/
Nghĩa chính
- Chạm; chạm vào; . vuốt ve; vuốt ve (hành động chạm vào, đặc biệt là không mong muốn)danh từtouch; touching;. fondle; fondling (action of touching, especially unwanted)
- Sự mặc khải; Khoảnh khắc Eurekadanh từrevelation; Eureka moment
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tocamientoDạng gốc (base form)
- tocamientosSố nhiều (plural)
Ví dụ
- Joan .