Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
revelate
động từ
(verb)
/ˈɹɛ
v
ə
l
eɪ
t
/
Nghĩa chính
1
Tiết lộ
động từ
To reveal.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
Revelation
revelative
revelator
revelatoriness
revelatory
Ví dụ
the
trueth
may
revelate
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Latinh
revēlātus
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
透露
tòu lù
Tiết lộ
Tiếng Tây Ban Nha
revelación
Tiết lộ
descubrir
Tiết lộ, để lộ, vạch trần
revelar
Tiết lộ, bộc lộ, hé lộ
AI
1
Tiết lộ
1
Tiết lộ
1
Tiết lộ