apocalipsis
B2danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)
/apokaˈlibsis/nguồn
Nghĩa chính
- Ngày tận thế, sự tận thếdanh từapocalypse (end of the world)
- Đại thảm họa, thảm họadanh từapocalypse (cataclysmic event)
- Sách Khải Huyềndanh từ riêngRevelation (book of the Bible)
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Đại thảm họa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| apocalipsis nuclear | Thảm họa hạt nhân | |
| apocalipsis zombi | Đại dịch thây ma | |
| apocalipsis bíblico | Chưa có nghĩa |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- .Bốn là những kỵ binh nổi tiếng của ngày tận thế.
- .Cháu trai của tôi nói sẽ dùng cuốn sổ để viết tiểu thuyết về một ngày tận thế zombie.
- .Con người không bao giờ ngừng tạo ra ngày tận thế.