calamidad
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/kalamiˈdad/
Nghĩa chính
- Thiên taidanh từcalamity
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- calamidadDạng gốc (base form)
- calamidadesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Xuất hiện ở từ khác
- 难Tiếng Trungtương đương