Dịch

reticent

C1tính từ (adjective)
US/ˈɹɛtɪsənt/nguồn

Nghĩa chính

  1. Kín đáo, kiệm lời, dè dặttính từUnwilling to communicate; keeping one's thoughts and opinions to oneself; reserved or restrained.
  2. Ngần ngại, miễn cưỡngtính từHesitant or not wanting to take some action; reluctant (usually followed by a verb in the infinitive).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. reticentDạng gốc (base form)
  2. more reticentSo sánh hơn (comparative)
  3. most reticentSo sánh nhất (superlative)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • reticent about sthkín tiếng về cái gìHe was extremely reticent about his personal life.anh ấy cực kỳ kín tiếng về đời tư của mình.

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Latinhreticēns

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • .Cô ấy khá kín đáo về vấn đề tài chính của mình.
  • .Anh ấy ngần ngại đi lại quá nhiều.
  • .Anh ấy kiệm lời và không bao giờ nói trừ khi có người hỏi.

AI