Nghĩa chính
- Kín đáo, kiệm lời, dè dặttính từUnwilling to communicate; keeping one's thoughts and opinions to oneself; reserved or restrained.
- Ngần ngại, miễn cưỡngtính từHesitant or not wanting to take some action; reluctant (usually followed by a verb in the infinitive).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- reticentDạng gốc (base form)
- more reticentSo sánh hơn (comparative)
- most reticentSo sánh nhất (superlative)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- reticent about sthkín tiếng về cái gìHe was extremely reticent about his personal life.anh ấy cực kỳ kín tiếng về đời tư của mình.
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinhreticēns
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc reticentVí dụ
- .Cô ấy khá kín đáo về vấn đề tài chính của mình.
- .Anh ấy ngần ngại đi lại quá nhiều.
- .Anh ấy kiệm lời và không bao giờ nói trừ khi có người hỏi.