Dịch

restrained

C1tính từ (adjective)động từ (verb)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Kiềm chếtính từHeld back, limited, kept in check or under control.
  2. Quá khứ và phân từ quá khứ của restrainđộng từsimple past and past participle of restrain

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. restrainedDạng gốc (base form)
  2. more restrainedSo sánh hơn (comparative)
  3. most restrainedSo sánh nhất (superlative)

1 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 1
Bị hạn chế
  1. Bị hạn chế, bị cấmProscribed, restricted.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Kiềm chế
Trái nghĩa

Ví dụ

  • .Anh chào cô lần đầu tiên sau ba năm bằng một cái ôm chừng mực.
  • .Anh ta bị khống chế bằng áo trói người.
  • bằng những lời lẽ dè dặt

AI