Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
mesura
C1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/meˈsuɾa/
Nghĩa chính
1
Đo lường; kiềm chế
danh từ
measurement; restraint
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
mesura
Dạng gốc
(base form)
mesura
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
measurement
Kích thước
Họ từ
(word family)
cùng gốc
mesura
mesura
r
Kiềm chế
động từ
mesura
damente
Vừa phải, khiêm tốn
trạng từ
mesura
ble
Có thể đo lường được
tính từ
AI
1
Đo lường
1
Đo lường
1
Đo lường