Dịch

understated

B2tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Giản dị, kín đáo, nhẹ nhàngtính từRestrained and unpretentious.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. understatedDạng gốc (base form)
  2. more understatedSo sánh hơn (comparative)
  3. most understatedSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

understated eleganceVẻ thanh lịch tinh tế

Ví dụ

  • 220' , train's "" .Trái ngược với lớp sơn màu xanh lá và xám nhã nhặn của ETR220, lớp sơn của đoàn tàu Thụy Điển lại có màu đỏ ớt bột nổi bật với các sọc trắng.
  • .Chiếc váy của cô ấy mang một vẻ quyến rũ kín đáo.
  • Algeria's .Không thể xem nhẹ sự tiến bộ kinh tế của Algérie.

Nguồn gốc (etymology)

tính từ

under-stated

động từ

understate-ed

AI