reprobate
tính từ (adjective)danh từ (noun)động từ (verb)
Nghĩa chính
Thêm 4 nghĩa- Bị Chúa từ chối; khốn kiếp, tội lỗitính từRejected by God; damned, sinful.
- Immoral, having no religious or principled character.chưa dịchtính từ
- Người bị Chúa từ chối; một người tội lỗidanh từOne rejected by God; a sinful person.
- Từ chối, đặt sang một bênđộng từTo refuse, set aside.
4 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- reprobateNguyên thể (infinitive)
- reprobatesNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- reprobatedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- reprobatingPhân từ I (present participle)
- more reprobateSo sánh hơn (comparative)
- most reprobateSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| approbate and reprobateđộng từ | động từ | Chấp nhận và từ chối cùng một chứng thư hoặc công cụ (không được phép) |
4 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 1
Danh từ (noun) 1
Động từ (verb) 2
Vật bị loại bỏ
- Vật bị loại bỏ; vứt đi như vô giá trịRejected; cast off as worthless.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc reprobateNguồn gốc (etymology)
tính từ, danh từ
- từ tiếng Anh trung đạireprobat“condemned, damned”
- từ tiếng Latinhreprobātus“disapproved, rejected, condemned”
Ví dụ
- , , / .
- , .
- , , .