reincarnation
C1danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự đầu thai, sự chuyển kiếpdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A rebirth of a soul, in a physical life form, such as a body.
- Hiện thân mới, tái hiệndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A fresh embodiment.
- Bản cải tiến, phiên bản mớidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A new, considerably improved, version.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- reincarnationDạng gốc (base form)
- reincarnationsSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
cùng gốc reincarnationĐồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Nguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Anh ấy được cho là sự đầu thai của Chúa Giê-su.
- ' .Đời sống ở kibbutz là sự hiện thân thời hiện đại của đạo đức thời kỳ khai hoang.
- phiên bản làm lại của một trò chơi điện tử cũ