Nghĩa chính
- Thuộc xác thịt, nhục dụctính từRelating to the physical and especially sexual appetites or activities.
- Thuộc trần gian, thế tụctính từWorldly or earthly; temporal.
- Thuộc thể xác, xác thịttính từOf or relating to the body or flesh.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- carnalDạng gốc (base form)
- more carnalSo sánh hơn (comparative)
- most carnalSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| carnal knowledgedanh từ | danh từ | Quan hệ tình dục |
| carnal pleasures | Những thú vui thể xác |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạicarnal
- từ tiếng Pháp cổcharnel
- từ tiếng Latinh muộncarnālis“fleshy”
Ví dụ
- , , , , , .Tại thị trấn Mendes, trong ngôi đền chính, có một con dê đực sống, mà nếu lời kể của Herodotus được chấp nhận, những nữ tín đồ khỏa thân thực sự đã giao hợp xác thịt với nó.
- ăn nằm với ai
- Rasputin's .Ham muốn xác thịt được cho là những thói xấu của Rasputin.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Thuộc thể xác
Họ từ (word family)
cùng gốc carnalNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- physicalđồng nghĩaTrang trọng hoặc văn học; thường nhấn mạnh bản năng tình dục.