Dịch

reincarnate

động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Đầu thaiđộng từnội và ngoại động từ (transitive, intransitive)To be, or cause to be, reborn, especially in a different body or as a different species.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. reincarnateNguyên thể (infinitive)
  2. reincarnatesNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. reincarnatedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. reincarnatingPhân từ I (present participle)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • be reincarnatedđược đầu thai, tái sinhThey believe humans are reincarnated in animal form.Họ tin rằng con người được đầu thai dưới hình hài động vật.
  • be reincarnated as sb/sthđược đầu thai thành ai/cái gìThey believe humans are reincarnated as animals.Họ tin rằng con người được đầu thai thành động vật.
  • reincarnate (as sth)đầu thai (thành cái gì)They were afraid she would reincarnate as a vampire.Họ sợ cô ấy sẽ đầu thai thành ma cà rồng.

Ví dụ

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI