reincarnate
động từ (verb)
USnguồn
Nghĩa chính
- Đầu thaiđộng từnội và ngoại động từ (transitive, intransitive)To be, or cause to be, reborn, especially in a different body or as a different species.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- reincarnateNguyên thể (infinitive)
- reincarnatesNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- reincarnatedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- reincarnatingPhân từ I (present participle)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- be reincarnatedđược đầu thai, tái sinhThey believe humans are reincarnated in animal form.Họ tin rằng con người được đầu thai dưới hình hài động vật.
- be reincarnated as sb/sthđược đầu thai thành ai/cái gìThey believe humans are reincarnated as animals.Họ tin rằng con người được đầu thai thành động vật.
- reincarnate (as sth)đầu thai (thành cái gì)They were afraid she would reincarnate as a vampire.Họ sợ cô ấy sẽ đầu thai thành ma cà rồng.
Ví dụ
Họ từ (word family)
cùng gốc reincarnateNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha