Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
reincarnatable
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có khả năng tái sinh
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Capable of being reincarnated.
Nguồn gốc
(etymology)
reincarnate
+
-able
AI
1
Có khả năng tái sinh
1
Có khả năng tái sinh
1
Có khả năng tái sinh