Dịch

carnalism

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tình trạng xác thịt; xác thịt; chủ nghĩa gợi cảmdanh từkhông đếm được (uncountable)The state of being carnal; carnality; sensualism.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. carnalismDạng gốc (base form)
  2. carnalismsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI