Nghĩa chính
- Sự luân hồi, chứng loạn thầndanh từreincarnation, metempsychosis
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- gilgulDạng gốc (base form)
- gilgulsSố nhiều (plural)
- gilgulim (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Do Tháiגלגול
Ví dụ
- . , , , .