Dịch

gilgul

danh từ (noun)
/ˌɡilˈɡul/

Nghĩa chính

  1. Sự luân hồi, chứng loạn thầndanh từreincarnation, metempsychosis

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. gilgulDạng gốc (base form)
  2. gilgulsSố nhiều (plural)
  3. gilgulim (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Do Tháiגלגול

Ví dụ

  • . , , , .

AI