Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
reencarnación
C1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/reenkaɾnaˈsjon/
Nghĩa chính
1
Tái sinh
danh từ
reincarnation
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
reencarnación
Dạng gốc
(base form)
reencarnaci
ones
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
更新
gēng xīn
Tái sinh, phục hồi
Tiếng Anh
reincarnation
Sự đầu thai, sự chuyển kiếp
AI
1
Tái sinh
1
Tái sinh
1
Tái sinh