Dịch

reincarnated

B2tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Đầu thai, chuyển thế, tái sinhtính từkhông so sánh (not comparable)Having undergone reincarnation.

Họ từ (word family)

cùng gốc reincarnated

Ví dụ

  • .Anh ấy muốn đầu thai thành một con chim.
  • ?Bạn muốn đầu thai thành gì?
  • .Tom đã đầu thai thành một con sóc.

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI