Nghĩa chính
- Rời quê hương đến sống ở một đất nước khác; di cưdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Departure from one's homeland to live in another country; migration.
- Sự thay đổi từ trạng thái tồn tại này sang trạng thái tồn tại khácdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A change from one state of existence to another.
- Luân hồidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The movement of a soul from one body to another after death.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- transmigrationDạng gốc (base form)
- transmigrationsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinhtrānsmigrātiō
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- — ; .
- [ ] , .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa