Dịch

transmigrant

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Ai đó di cưdanh từsomeone who transmigrates
  2. Ai đó quá cảnh qua một quốc gia trên đường đến đích cuối cùngdanh từsomeone in transit through a country on the way to a final destination

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. transmigrantDạng gốc (base form)
  2. transmigrantsSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI