transmigrant
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Ai đó di cưdanh từsomeone who transmigrates
- Ai đó quá cảnh qua một quốc gia trên đường đến đích cuối cùngdanh từsomeone in transit through a country on the way to a final destination
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- transmigrantDạng gốc (base form)
- transmigrantsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha