Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
transmigración
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự di cư
danh từ
transmigration
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
transmigración
Dạng gốc
(base form)
transmigraci
ones
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
移动
yí dòng
Sự chuyển dịch, sự di cư
移民
yí mín
Di cư
Tiếng Anh
transmigration
Rời quê hương đến sống ở một đất nước khác; di cư
AI
1
Sự di cư
1
Sự di cư
1
Sự di cư