recede
B2động từ (verb)
Nghĩa chính
- Lùi lại, rút điđộng từTo move back; to retreat; to withdraw.
- Nhượng lạiđộng từTo cede back; to grant or yield again to a former possessor.
- Lấy lạiđộng từTo take back.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- a receding chincằm lẹm
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạireceden
- từ tiếng Pháp trung đạireceder
- từ tiếng Latinhrecedere“to withdraw; to go back”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Xuất hiện ở từ khác
- projecttrái nghĩalùi vào trong
Họ từ (word family)
cùng gốc recedeVí dụ
- .Mọi vật chuyển động theo vòng tròn đều có xu hướng thường trực là lùi khỏi tâm.
- .Ký ức của tôi về cô ấy đã bắt đầu phai nhạt.
- lùi lại một vài bước