Dịch

recede

B2động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Lùi lại, rút điđộng từTo move back; to retreat; to withdraw.
  2. Nhượng lạiđộng từTo cede back; to grant or yield again to a former possessor.
  3. Lấy lạiđộng từTo take back.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. recedeNguyên thể (infinitive)
  2. recedesNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. recededQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. recedingPhân từ I (present participle)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • a receding chincằm lẹm

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạireceden
  2. từ tiếng Pháp trung đạireceder
  3. từ tiếng Latinhrecedere“to withdraw; to go back”

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Ví dụ

  • .Mọi vật chuyển động theo vòng tròn đều có xu hướng thường trực là lùi khỏi tâm.
  • .Ký ức của tôi về cô ấy đã bắt đầu phai nhạt.
  • lùi lại một vài bước

AI