quaver
danh từ (noun)động từ (verb)
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Sự rung chuyển run rẩydanh từA trembling shake.
- Giọng nói run rẩy, giống như khi nói hoặc hátdanh từA trembling of the voice, as in speaking or singing.
- Móc đơn, nốt móc đơndanh từan eighth note, drawn as a crotchet (quarter note) with a tail.
- Lắc một cách run rẩyđộng từTo shake in a trembling manner.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm động từ (phrasal verb)
2 nghĩa khác
Động từ (verb) 2
Sử dụng giọng nói một cách run rẩy
- nội động từ (intransitive)Sử dụng giọng nói một cách run rẩy, như khi nói hoặc hátTo use the voice in a trembling manner, as in speaking or singing.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc quaverVí dụ
- lặng móc
- .
- " , !" , ' , .