longa
giới từ (preposition)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Vào, về phía, bêngiới từBelonging to; of, in, at, to.
- Tròn ba, dấu tròn badanh từA musical note equal to two (or occasionally three) breves or whole notes.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- longaDạng gốc (base form)
- longe (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
- longasSố nhiều (plural)
- longae (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều và số nhiều không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Alba Longadanh từ riêng | danh từ riêng | Thành phố cổ ở Latium, miền trung nước Ý, bị La Mã phá hủy vào khoảng giữa thế kỷ thứ 7 trước Công nguyên |
Nguồn gốc (etymology)
giới từ
- mượn từ Australian Kriollanga
- từ tiếng Anhalong
danh từ
- từ tiếng Latinhlonga
Đồng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc longaVí dụ
- Anh ấy chờ đợi tại con sông
- .