Dịch

longa

giới từ (preposition)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Vào, về phía, bêngiới từBelonging to; of, in, at, to.
  2. Tròn ba, dấu tròn badanh từA musical note equal to two (or occasionally three) breves or whole notes.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. longaDạng gốc (base form)
  2. longe (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
  3. longasSố nhiều (plural)
  4. longae (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều và số nhiều không theo quy tắc.

Cụm từ (phrase)

Alba Longadanh từ riêngThành phố cổ ở Latium, miền trung nước Ý, bị La Mã phá hủy vào khoảng giữa thế kỷ thứ 7 trước Công nguyên

Nguồn gốc (etymology)

giới từ
  1. mượn từ Australian Kriollanga
  2. từ tiếng Anhalong
danh từ
  1. từ tiếng Latinhlonga

AI