longanisa
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Loại xúc xích Tây Ban Nha tương tự như chorizodanh từA Spanish sausage similar to chorizo.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- longanisaDạng gốc (base form)
- longanisasSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Tây Ban Nhalonganiza
Cùng gốc (doublet)lucanica