Dịch

longanisa

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Loại xúc xích Tây Ban Nha tương tự như chorizodanh từA Spanish sausage similar to chorizo.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. longanisaDạng gốc (base form)
  2. longanisasSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Tây Ban Nhalonganiza

Cùng gốc (doublet)lucanica

AI