Dịch

quaver rest

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đoạn nhạc nghỉ tương đương với một phần tám của toàn bộ quãng nghỉ, hoặc một phần tám của nhịp trong thời gian 4/4danh từA musical rest equivalent to one-eighth of a whole rest, or one-eighth of a measure in 4/4 time.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. quaver restDạng gốc (base form)
  2. quaver restsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI