quaver rest
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đoạn nhạc nghỉ tương đương với một phần tám của toàn bộ quãng nghỉ, hoặc một phần tám của nhịp trong thời gian 4/4danh từA musical rest equivalent to one-eighth of a whole rest, or one-eighth of a measure in 4/4 time.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- quaver restDạng gốc (base form)
- quaver restsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa