Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
eighth rest
danh từ
(noun)
US
/ˈ
eɪ
t
θ
ˈɹɛ
s
t
/
Nghĩa chính
1
Lặng đơn, dấu lặng đơn
danh từ
A rest that has the same length as an eighth note.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
eighth rest
Dạng gốc
(base form)
eighth rest
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
𝄾
AI
1
Lặng đơn
1
Lặng đơn
1
Lặng đơn