Dịch

quave

danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Sự rung chuyển; run rẩydanh từA shaking; trembling.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. quaveDạng gốc (base form)
  2. quavesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

quaver outcụm từNói rung tiếng, nói giọng rung rung
quaver restdanh từĐoạn nhạc nghỉ tương đương với một phần tám của toàn bộ quãng nghỉ, hoặc một phần tám của nhịp trong thời gian 4/4

1 nghĩa khác

Động từ (verb) 1
Run rẩy hoặc run rẩy
  1. nội động từ (intransitive)To quiver or tremble.

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạiquaven

AI