Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
quavery
tính từ
(adjective)
UK
/ˈ
k
w
eɪ
v
ə
ɹ
i
/
Nghĩa chính
1
Rung rung
tính từ
Apt to quaver; shaky, trembling.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
quavery
Dạng gốc
(base form)
more quavery
So sánh hơn
(comparative)
most quavery
So sánh nhất
(superlative)
Ví dụ
In
the
middle
of
the
square
a
fountain
poured
a
quavery
thread
of
shining
water
into
its
stone
font
.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
quavery
quaver
iness
Trạng thái hoặc tình trạng run rẩy
danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
quaver
+
-y
AI
1
Rung rung
1
Rung rung
1
Rung rung