Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
quaverous
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Sự run rẩy
tính từ
quavery
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
quaverous
Dạng gốc
(base form)
more quaverous
So sánh hơn
(comparative)
most quaverous
So sánh nhất
(superlative)
Ví dụ
Now
slows
the
beat
of
Summer's
dancing
pulse
;
/
Her
voice
has
weak
and
quaverous
undertones
[…]
Nguồn gốc
(etymology)
quaver
+
-ous
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
tembleque
Cơn run rẩy, sự run rẩy
temblar
Run rẩy
miedoso
Sợ hãi, rụt rè, run rẩy
AI
1
Sự run rẩy
1
Sự run rẩy
1
Sự run rẩy