Nghĩa chính
Thêm 4 nghĩa- Nốt trắngdanh từA half note, drawn as a semibreve with a stem.
- Nét dọc ngắn được sử dụng trong chữ viết taydanh từA short vertical stroke used in handwriting.
- Bất cứ điều gì rất phút; áp dụng cho động vật và những thứ tương tựdanh từAnything very minute; applied to animalcula and the like.
- Loại kiến thợ nhỏ nhất trong đàn kiến cắt ládanh từThe smallest kind of worker in a leaf-cutter ant colony.
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- minimDạng gốc (base form)
- minimsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| minim restdanh từ | danh từ | Lặng trắng |
| minim confusiondanh từ | danh từ | Nhầm lẫn giữa các chuỗi ký tự tương tự với các ký tự tối thiểu (chẳng hạn như uu và nn) trong các tài liệu viết tay cũ |
4 nghĩa khác
Danh từ (noun) 4
Người đàn ông nhỏ bé hoặc một sinh vật
- Người đàn ông nhỏ bé hoặc một sinh vật; một người lùnA little man or being; a dwarf.
Ví dụ
- ^([]) , ; ; […]
Họ từ (word family)
cùng gốc minimNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Phápminime
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha