Dịch

publican

C2danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 3 nghĩa
  1. Chủ quán rượudanh từThe landlord (manager or owner) of a public house (“a bar or tavern, often also selling food and sometimes lodging; a pub”).
  2. Chủ khách sạndanh từThe manager or owner of a hotel.
  3. Người thu thuếdanh từA tax collector, especially one working in Judea and Galilee during New Testament times (1st century C.E.) who was generally regarded as sinful for extorting more tax than was due, and as a traitor for serving the Roman Empire.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. publicanDạng gốc (base form)
  2. publicansSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

3 nghĩa khác

Danh từ (noun) 3
Nhân viên thu thuế
  1. Any person who collects customs duties, taxes, tolls, or other forms of public revenue.

Ví dụ

  • -' ' , / ' ', ' red-coats .'Tôi vào quán rượu gọi một cốc bia, gã chủ quán đứng dậy bảo, 'Chúng tôi không phục vụ lính tráng ở đây.'
  • : ; , , ....khiến cái tên người thu thuế trở thành câu cửa miệng cho mọi điều đáng ghét nhất.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

danh từ

public“open to all members of a community”-an

danh từ
  1. từ tiếng Anh trung đạipublican
  2. từ tiếng Anglo-Normanpublican
  3. từ tiếng Pháp trung đạipublicain

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI