tabernero
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)tính từ (adjective)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Chủ quán rượudanh từowner of a tavern
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- taberneroDạng gốc (base form)
- tabernerasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- tabernerosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- taberneraGiống cái (feminine)
1 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 1
Liên quan đến quản lý nhà trọ
- relating to innkeeping
Ví dụ
- , new-age, , .