Dịch

tabernero

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)tính từ (adjective)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Chủ quán rượudanh từowner of a tavern

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. taberneroDạng gốc (base form)
  2. tabernerasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. tabernerosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. taberneraGiống cái (feminine)

1 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 1
Liên quan đến quản lý nhà trọ
  1. relating to innkeeping

Ví dụ

  • , new-age, , .

AI