Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
alekeep
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người bán rượu
danh từ
An alekeeper.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
alekeep
Dạng gốc
(base form)
alekeep
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
alekeep
alekeep
er
Người quản lý quán bia, người điều hành quán rượu; một chủ quán rượu, một người bán rượu
danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
ale
+
keep
AI
1
Người bán rượu
1
Người bán rượu
1
Người bán rượu