Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tavernkeep
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chủ quán rượu
danh từ
A tavernkeeper.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
tavernkeep
Dạng gốc
(base form)
tavernkeep
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
tavern
+
keep
Họ từ
(word family)
cùng gốc
tavernkeep
tavernkeep
er
Người giữ một quán rượu
danh từ
tavernkeep
ing
Công việc của một chủ quán rượu; ký túc xá
danh từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
tabernero
Chủ quán rượu
AI
1
Chủ quán rượu
1
Chủ quán rượu
1
Chủ quán rượu