Nghĩa chính
- Thuộc tâm lý họctính từkhông so sánh (not comparable)Of or pertaining to psychology.
- Thuộc tâm lýtính từkhông so sánh (not comparable)Relating to the mind and behavior or to the mental, emotional, and behavioral characteristics pertaining to a specified person, group, or activity.
- Do tâm lýtính từkhông so sánh (not comparable)Without an objective, or reasonably logical foundation.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| psychological barrier | Rào cản tâm lý | |
| psychological damage | Tổn thương tâm lý | |
| psychological effect | Hiệu ứng tâm lý | |
| psychological problem | Vấn đề tâm lý | |
| psychological trauma | Chấn thương tâm lý | |
| psychological warfaredanh từ | danh từ | Chiến tranh tâm lý |
| psychological momentdanh từ | danh từ | Thời điểm tốt nhất để làm điều gì đó là khi những người liên quan đang ở trạng thái tinh thần khả thi nhất |
| psychological crisisdanh từ | danh từ | Loại khủng hoảng trong đó một người đe dọa làm hại bản thân hoặc người khác hoặc về cơ bản là không nắm bắt được thực tế |
Ví dụ
- .Bài kiểm tra vết mực là một phương pháp đánh giá tâm lý học.
- .Bộ phim là một bộ phim kinh dị tâm lý đen tối.
- , 100 .Giá cả dường như đã ngừng tăng sau khi chạm mức trần tâm lý ngay dưới 100 đô la.
Họ từ (word family)
cùng gốc psychologicalNguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha