psicológico
B2tính từ (adjective)
/psikoˈloxiko/nguồn
Nghĩa chính
- Tâm lýtính từpsychological
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- psicológicoDạng gốc (base form)
- psicológicasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- psicológicosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- psicológicaGiống cái (feminine)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| acoso psicológico | Quấy rối tâm lý | |
| horror psicológico | Kinh dị tâm lý | |
| problema psicológico | Chưa có nghĩa | |
| trastorno psicológico | Chưa có nghĩa | |
| tratamiento psicológico | Chưa có nghĩa | |
| guerra psicológica | Chưa có nghĩa | |
| suspenso psicológico | Chưa có nghĩa |
Họ từ (word family)
cùng gốc psicológicoTừ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Ví dụ
- Tom .Bác sĩ nghĩ rằng vấn đề của Tom là tâm lý.
- ¿ ?Bạn đã nhận được điều trị tâm lý chưa?
- .Bệnh của anh ấy chủ yếu là tâm lý.