psychological crisis
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Loại khủng hoảng trong đó một người đe dọa làm hại bản thân hoặc người khác hoặc về cơ bản là không nắm bắt được thực tếdanh từA type of crisis in which a person is threatening to harm themselves or others, or is substantially out of touch with reality.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- psychological crisisDạng gốc (base form)
- psychological crises (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.