Nghĩa chính
- Tâm lý họctrạng từkhông so sánh (not comparable)In a psychological sense.
- Bằng tâm lý họctrạng từkhông so sánh (not comparable)Employing psychology.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| psychologically complex | Phức tạp về tâm lý | |
| psychologically exhausted | Kiệt sức về tâm lý | |
| psychologically safe | An toàn về tâm lý | |
| psychologically unbalanced | Mất cân bằng tâm lý | |
| psychologically unstable | Bất ổn về tâm lý |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha