Dịch

psychologically

B2trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Tâm lý họctrạng từkhông so sánh (not comparable)In a psychological sense.
  2. Bằng tâm lý họctrạng từkhông so sánh (not comparable)Employing psychology.

Cụm từ (phrase)

psychologically complexPhức tạp về tâm lý
psychologically exhaustedKiệt sức về tâm lý
psychologically safeAn toàn về tâm lý
psychologically unbalancedMất cân bằng tâm lý
psychologically unstableBất ổn về tâm lý

Ngôn ngữ khác

AI