Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
biopsychologically
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Theo phương pháp sinh học
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
In a biopsychological manner
Nguồn gốc
(etymology)
bio-
+
psychologically
AI
1
Theo phương pháp sinh học
1
Theo phương pháp sinh học
1
Theo phương pháp sinh học