Nghĩa chính
- Đã được chứng minhtính từHaving been proved; having proved its value or truth.
- Phân từ quá khứ của proveđộng từpast participle of prove
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- provenDạng gốc (base form)
- more provenSo sánh hơn (comparative)
- most provenSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| proven fact | Sự thật đã chứng minh | |
| proven method | Phương pháp đã kiểm chứng | |
| proven theory | Lý thuyết đã kiểm chứng | |
| proven track record | Bề dày thành tích | |
| not proventính từ | tính từ | Không có đủ bằng chứng để chứng minh có tội hay vô tội theo luật Scotland |
| until proven otherwisecụm giới từ | cụm giới từ | Trong trường hợp không có bằng chứng ngược lại; được chấp nhận theo mặc định |
| proven liar | Kẻ nói dối bị vạch trần | |
| scientifically proven | Được chứng minh khoa học |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- establishedđồng nghĩađã được chứng minh, nghĩa gần giống
- triedđồng nghĩanhấn mạnh kết quả đã được chứng minh rõ ràng qua thực tế hoặc số liệu
Họ từ (word family)
cùng gốc provenNguồn gốc (etymology)
prove-n
- từ tiếng Latinh muộnprobō“test, try, examine, approve, show to be good or fit, prove”
- từ tiếng Latinhprobus“good, worthy, excellent”
- từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy*pro-bʰuH-s“being in front, prominent”
Ví dụ
- .Đó là một thực tế đã được chứng minh.
- .Tom đã chứng minh điều đó.
- .So sánh từ vựng hàng loạt không phải là một phương pháp đã được chứng minh để chứng minh các mối quan hệ giữa các ngôn ngữ.