probado
B1tính từ (adjective)động từ (verb)
/pɾoˈbado/
Nghĩa chính
- Đã được chứng minh, đã được kiểm chứngtính từproven, tried
- Phân từ quá khứ của probarđộng từpast participle of probar
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Ví dụ
- ¿ ?Bạn đã bao giờ ăn thử bạch tuộc kiểu Galicia chưa?
- ¿ ?Cậu đã thử món trà ủ lạnh dứa và dừa này chưa?
- ¿ ?Có thật là cậu chưa bao giờ ăn thử món mollejas không?
Họ từ (word family)
cùng gốc probadoNgôn ngữ khác
Tiếng Anh
Xuất hiện ở từ khác
- triedTiếng Anhtương đương