Dịch

probado

B1tính từ (adjective)động từ (verb)
/pɾoˈbado/

Nghĩa chính

  1. Đã được chứng minh, đã được kiểm chứngtính từproven, tried
  2. Phân từ quá khứ của probarđộng từpast participle of probar

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. probadoDạng gốc (base form)
  2. probadasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. probadosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. probadaGiống cái (feminine)

Ví dụ

  • ¿ ?Bạn đã bao giờ ăn thử bạch tuộc kiểu Galicia chưa?
  • ¿ ?Cậu đã thử món trà ủ lạnh dứa và dừa này chưa?
  • ¿ ?Có thật là cậu chưa bao giờ ăn thử món mollejas không?

Họ từ (word family)

cùng gốc probado

Ngôn ngữ khác

AI