Dịch

prevocalic

tính từ (adjective)
UK/ˌpɹiː.vəʊˈkæl.ɪk/US/ˌpɹi.voʊˈkæl.ɪk/nguồn

Nghĩa chính

  1. Ở ngay trước nguyên âmtính từkhông so sánh (not comparable)Immediately preceding a vowel or vowel sound

Đồng nghĩa (synonym)

Cụm từ (phrase)

non-prevocalictính từ(Của một âm vị) xảy ra trước một phụ âm hoặc tạm dừng nhưng không xảy ra trước một nguyên âm, như trong các phương ngữ rhotic

Ví dụ

  • // : , , , , .

Họ từ (word family)

cùng gốc prevocalic

Nguồn gốc (etymology)

AI