Dịch

intervocalic

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Giữa hai nguyên âmtính từkhông so sánh (not comparable)Existing or occurring between vowels.

Họ từ (word family)

cùng gốc intervocalic

Ví dụ

  • -, , . -- -- .

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI