Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
intervocalic
tính từ
(adjective)
UK
/ˌ
ɪ
n
t
ə
v
əʊ
ˈ
k
æ
l
ɪ
k
/
US
/ˌ
ɪ
n
t
ə
ɹ
v
oʊ
ˈ
k
æ
l
ɪ
k
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Giữa hai nguyên âm
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Existing or occurring between vowels.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
intervocalic
intervocalic
ally
Giữa các nguyên âm
trạng từ
Từ liên quan
(related word)
postvocalic
prevocalic
excrescence
Ví dụ
For
the
ending
-
au
,
we
need
to
assume
the
loss
of
an
original
intervocalic
consonant
,
as
Lat
.
-
au
-
regularly
yields
-
a
-
in
Sardinian
.
Nguồn gốc
(etymology)
inter-
+
vocalic
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
intervocálico
Liên thanh
AI
1
Giữa hai nguyên âm
1
Giữa hai nguyên âm
1
Giữa hai nguyên âm