Nghĩa chính
- Một cái gì đó, thường là bất thường, phát triển từ một cái gì đó khácdanh từSomething, usually abnormal, which grows out of something else.
- Nhãn hiệu hoặc phụ kiện làm biến dạng hoặc không mong muốndanh từA disfiguring or unwanted mark or adjunct.
- Chữ viết tắt của một phụ âm, ví dụ: độ ấm là [ˈwɔrmpθ] (thêm [p] giữa [m] và [θ]), hoặc -t (Từ nguyên 2)danh từThe epenthesis of a consonant, e.g., warmth as [ˈwɔrmpθ] (adding a [p] between [m] and [θ]), or -t (Etymology 2).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- excrescenceDạng gốc (base form)
- excrescencesSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
cùng gốc excrescenceĐồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinhexcrescentia“abnormal growths”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- . ,— , , .
- bussum , , .